字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
侦察卫星 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侦察卫星
侦察卫星
Nghĩa
用于获取军事情报的人造地球卫星。利用照相机、电视摄像机、无线电接收机或红外探测器等设备,从轨道上搜集地面、海洋或空中目标的情报。卫星侦察具有侦察范围大,不受国界和地理条件限制,速度快,效果好等特点。
Chữ Hán chứa trong
侦
察
卫
星