字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
侦察机 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侦察机
侦察机
Nghĩa
主要用于从空中获取情报的飞机。机上装有航空照相机、雷达和红外、电视等侦察设备,有的还装有情报处理系统和传递装置。
Chữ Hán chứa trong
侦
察
机