字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
侦查 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侦查
侦查
Nghĩa
依法搜集证据,审查证据,确定犯罪事实,查明犯罪人,并采取有关的强制措施等项工作。在我国,是公安机关、国家安全机关、检察机关的专门工作,任何其他机关和个人都无权侦查。
Chữ Hán chứa trong
侦
查