字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侦谍
侦谍
Nghĩa
1.刺探情报。亦指间谍,细作。
Chữ Hán chứa trong
侦
谍