字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侧不楞
侧不楞
Nghĩa
1.亦作"侧巴楞"。亦作"侧不棱"。 2.方言。犹趔趄。
Chữ Hán chứa trong
侧
不
楞
侧不楞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台