字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侧伫
侧伫
Nghĩa
1.侧身伫待。谓渴望。
Chữ Hán chứa trong
侧
伫