字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侧侧
侧侧
Nghĩa
1.多貌。 2.寒貌。 3.象声词。叹息声。 4.指其他声音。
Chữ Hán chứa trong
侧