字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侧倾
侧倾
Nghĩa
1.犹倾侧。颠簸不安貌。
Chữ Hán chứa trong
侧
倾