字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
侧出 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侧出
侧出
Nghĩa
1.旁出。 2.指行为异于流俗,被视为不正。 3.谓妾婢所生。
Chữ Hán chứa trong
侧
出