字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侧刀
侧刀
Nghĩa
1.汉字偏旁名,形状是"刂",如"别"﹑"利"﹑"判"﹑"刘"等字的右边部分。
Chữ Hán chứa trong
侧
刀