字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侧匿
侧匿
Nghĩa
1.缩缩行迟貌。古天文谓朔日而月亮见于东方。 2.阴险奸诈。
Chữ Hán chứa trong
侧
匿