字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侧媚
侧媚
Nghĩa
1.用不正当的手段讨好别人。 2.形容用生僻的文词来博取世俗赞赏的不良文风。
Chữ Hán chứa trong
侧
媚