字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侧楸
侧楸
Nghĩa
1.用楸木片纵横侧排而成的围棋盘。 2.泛称棋局。
Chữ Hán chứa trong
侧
楸