字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侧注
侧注
Nghĩa
1.古冠名。 2.液体从侧面下注。 3.在旁边写上注文。
Chữ Hán chứa trong
侧
注