字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侧泳
侧泳
Nghĩa
实用游泳姿式之一。身体侧卧水面,两臂交替划水,两腿作剪水动作而游进。具有较大实用价值。常用于持物渡江河或救护溺水者。
Chữ Hán chứa trong
侧
泳
侧泳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台