字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侧背
侧背
Nghĩa
1.侧面与背面。 2.指侧后方。 3.不走运。
Chữ Hán chứa trong
侧
背