字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侧躬
侧躬
Nghĩa
1.倾侧其身,表示戒惧。多用于帝王。
Chữ Hán chứa trong
侧
躬