字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侨脄
侨脄
Nghĩa
1.指春秋郑大夫公孙侨(子产)和晋大夫羊舌脄(叔向)。二人友善,并以才智见誉于当世。明张煌言《答赵安抚书》"不佞与执事辈从容羊陆之交﹐往来侨脄之好。"后用以借称哲人贤士。
Chữ Hán chứa trong
侨
脄