字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侪偶
侪偶
Nghĩa
1.同辈;同类的人。 2.伙伴;伴侣。
Chữ Hán chứa trong
侪
偶
侪偶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台