字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侪匹
侪匹
Nghĩa
1.相匹敌者,对手。
Chữ Hán chứa trong
侪
匹