字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侬家
侬家
Nghĩa
1.自称。犹言我。家,后缀。 2.女子自称。犹言奴家。 3.旧时女子称自己的家。
Chữ Hán chứa trong
侬
家