字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侬徭
侬徭
Nghĩa
1.指北宋时壮族首领侬智高。
Chữ Hán chứa trong
侬
徭