字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侬音
侬音
Nghĩa
1.指吴越一带的语音。
Chữ Hán chứa trong
侬
音