字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侵蚀
侵蚀
Nghĩa
逐渐地破坏或腐蚀岩石经自然侵蚀风化|抵制不良思想的侵蚀。
Chữ Hán chứa trong
侵
蚀