字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侵蠹
侵蠹
Nghĩa
1.损害或夺占他人﹑他方的利益。
Chữ Hán chứa trong
侵
蠹