字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
促促 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
促促
促促
Nghĩa
1.犹短短的。指时间。 2.犹短短的。指空间。 3.匆匆。 4.拘谨小心貌。 5.劳苦不安貌。 6.象声词。虫鸣声。 7.象声词。机杼声。 8.象声词。沙上急走声。
Chữ Hán chứa trong
促