字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
促成
促成
Nghĩa
1.急速完成。 2.推动使之成功。
Chữ Hán chứa trong
促
成