字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
促掐
促掐
Nghĩa
1.方言。亦作"促恰"﹑"促搖"。爱捉弄人;刁钻刻薄。 2.方言。亦作"促恰"﹑"促搖"。阴毒奸刁。
Chữ Hán chứa trong
促
掐