字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
促杵
促杵
Nghĩa
1.谓急促地捣衣。杵,捣衣用的棒槌。
Chữ Hán chứa trong
促
杵