字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
促柱
促柱
Nghĩa
1.急弦。支弦的柱移近则弦紧,故称。 2.指移近支弦的柱,以使弦紧。
Chữ Hán chứa trong
促
柱