字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
促漏
促漏
Nghĩa
1.短促的漏声。漏,古代滴水计时器。
Chữ Hán chứa trong
促
漏