字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
促膝
促膝
Nghĩa
彼此的膝靠近,形容坐得近促膝谈心。
Chữ Hán chứa trong
促
膝