字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
促轸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
促轸
促轸
Nghĩa
1.旋紧调弦的轴。轸,弦乐器上调弦的轴。
Chữ Hán chứa trong
促
轸