字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
促迫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
促迫
促迫
Nghĩa
1.狭隘。 2.严急,不宽容;逼迫。 3.急迫;匆促。 4.催逼,推动。
Chữ Hán chứa trong
促
迫