促迫

Nghĩa

1.狭隘。 2.严急,不宽容;逼迫。 3.急迫;匆促。 4.催逼,推动。

Chữ Hán chứa trong

促迫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台