字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
促销 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
促销
促销
Nghĩa
企业为提高其商品在市场上的占有率而进行的各种推销活动。如扩大广告宣传,派出销售人员直接向中间商或消费者兜售等。
Chữ Hán chứa trong
促
销