字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俄忽
俄忽
Nghĩa
1.一会儿;极短的时间。 2.谓突然间。
Chữ Hán chứa trong
俄
忽