字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俄然
俄然
Nghĩa
1.一会儿,短暂的时间,突然。
Chữ Hán chứa trong
俄
然