字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俄罗斯族
俄罗斯族
Nghĩa
①我国少数民族之一,主要分布在新疆。②俄罗斯联邦的人数最多的民族。
Chữ Hán chứa trong
俄
罗
斯
族