字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
俄语 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俄语
俄语
Nghĩa
俄罗斯民族的语言。使用人数二亿多,9世纪起有文献,文字采用斯拉夫字母。为联合国正式语言和工作语言之一。
Chữ Hán chứa trong
俄
语