字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俊侠
俊侠
Nghĩa
1.英俊而有豪爽的气概。
Chữ Hán chứa trong
俊
侠