字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俊哲
俊哲
Nghĩa
1.亦作"俊喆"。 2.才识不凡的人。 3.才识不凡。
Chữ Hán chứa trong
俊
哲