字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俊庞
俊庞
Nghĩa
1.容貌秀美。 2.指容貌秀美的人。
Chữ Hán chứa trong
俊
庞