字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
俊才 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俊才
俊才
Nghĩa
1.亦作"俊材"。 2.卓越的才能。 3.才智卓越的人。
Chữ Hán chứa trong
俊
才