字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俊迈
俊迈
Nghĩa
1.优异卓越;雄健豪迈。
Chữ Hán chứa trong
俊
迈