字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俎簋
俎簋
Nghĩa
1.俎和簋,为古代祭祀时所用的两种礼器。俎载牲体,簋盛黍稷。
Chữ Hán chứa trong
俎
簋
俎簋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台