字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俏冤家
俏冤家
Nghĩa
1.对所爱者﹑情人的昵称。多见于元曲。 2.熏猪耳的别称。
Chữ Hán chứa trong
俏
冤
家
俏冤家 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台