俏冤家

Nghĩa

1.对所爱者﹑情人的昵称。多见于元曲。 2.熏猪耳的别称。

Chữ Hán chứa trong

俏冤家 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台