字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
俐索 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俐索
俐索
Nghĩa
1.爽快;利落。指言语﹑动作。 2.整齐有条理。 3.完毕;彻底。
Chữ Hán chứa trong
俐
索