字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俐落
俐落
Nghĩa
①灵活;敏捷笔头很俐落|戴手套干活不俐落|讲话俐落。②整齐而有条理穿戴得干净俐落|厨房用具收拾得整洁俐落。③完毕;了结奖金已分俐落|酒还没喝俐落。④干脆;爽快事情办得真俐落。
Chữ Hán chứa trong
俐
落