字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俚耳
俚耳
Nghĩa
1.俗人之耳。指没有欣赏音乐能力的人。
Chữ Hán chứa trong
俚
耳