字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
俛仰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俛仰
俛仰
Nghĩa
1.亦作"俛卬"。 2.低头抬头。 3.指身体的屈伸。 4.升降。 5.形容时间短暂。 6.俯视和仰望。 7.应付;周旋。
Chữ Hán chứa trong
俛
仰